越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“thắng cuộc” (1)
thắng cuộc
英语
动win
Anh ấy đã thắng cuộc thi.
He won the contest.
相关词“thắng cuộc” (0)
未找到相关词。
短语“thắng cuộc” (2)
Anh ấy đã thắng cuộc thi.
He won the contest.
Anh ta dùng tiểu xảo để thắng cuộc.
He used a dirty trick to win.
